|
TT |
MÔN HỌC |
|
LỚP |
ĐIỂM |
| 1 |
Nguyên lý công tác tư tưởng | QLNN K33 | ||
| 2 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam | Báo ĐPT 34A1 | ||
| 3 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam | Báo in 34A1 | ||
| 4 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam | Phát thanh 34 | ||
| 5 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam | VHPT 34 | ||
| 6 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | XB 34A1 | ||
| 7 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | XB 34A2 | ||
| 8 | Giao lưu tiếp biến văn hóa | VHH K31 | ||
| 9 | Lịch sử văn minh thế giớ | QHCC 34 | ||
| 10 | Văn hóa tổ chức sự kiện | VHH K31 | ||
| 11 | Nghiên cứu giáo dục lý luận chính trị | QLVHTT 31A1 | ||
| 12 | Quản lý giáo dục và khoa học | QLVHTT 31A1 | ||
| 13 | Quản lý giáo dục và khoa học | QLVHTT 31A2 | ||
| 14 | Văn hóa báo chí truyền thông |
VHH K31 |
||
| 15 | Văn hóa kinh doanh | VHH K31 | ||
| 16 | Văn hóa tôn giáo | VHH K31 | ||
| 17 | Cơ sở văn hóa Việt Nam |
BDTA K31 | ||
| 18 | Cơ sở văn hóa Việt Nam |
QP K32 | ||
| 19 | Nghiên cứu giáo dục lý luận chính trị | QLVHTT 31A2 |
||
| 20 | Nguyên lý công tác tư tưởng | QHQT K32 |
||
| 21 | Nguyên lý công tác tư tưởng |
TTĐN K32 |
||
| 22 | Quản lý hoạt động tư tưởng- vh |
QLVHTT 31A1 |
||
| 23 | Quản lý hoạt động tư tưởng- vh |
QLVHTT 31A2 |
||
| 24 | Vận đồng quần chúng |
QLVHTT 31A1 |
||
| 25 | Vận đồng quần chúng |
QLVHTT 31A2 |
||
| 26 | Văn hóa giao tiếp | VHH K32 | ||
| 25 | Cở sở văn hóa VN |
VHPT K34 |
||
| 26 | Nghệ thuật phát biểu miệng | QLNN K33 | ||
| 25 | Nghệ thuật phát biểu miệng |
QLVHTT 32A1 |
||
| 26 | Nghệ thuật phát biểu miệng |
QLVHTT 32A2 |
||
| 25 | Nghệ thuật phát biểu miệng |
QLXH K32 |
||
| 26 | Nguyên lý công tác tư tưởng | TRIẾT K32 | ||
| 25 | Quản lý hoạt động nghệ thuật |
QLVHTT 31A1 |
||
| 26 | Quản lý hoạt động nghệ thuật |
QLVHTT 31A2 |
||
| 25 | Vận động quần chúng |
QLVHTT 32A1 |
||
| 26 | Vận động quần chúng |
QLVHTT 32A2 |
||
| 25 | Xử lý tình huống công tác tư tưởng |
QLVHTT 31A1 |
||
| 26 | Xử lý tình huống công tác tư tưởng |
QLVHTT 31A2 |
||
| 25 | Cơ sở văn hóa VN |
BÁO ẢNH 34 |
||
| 26 | Cơ sở văn hóa VN |
BDTA 31 | ||
| 25 | Cơ sở văn hóa VN |
CNXHKH 33 |
||
| 26 | Cơ sở văn hóa VN |
QLNN 33 | ||
| 25 | Cơ sở văn hóa VN |
TH 33A1 |
||
| 26 | Cơ sở văn hóa VN |
TH 33A2 | ||
| 25 | Cơ sở văn hóa VN |
TTHCM 34 |
Tại đây |
|
| 26 | Cơ sở văn hóa VN |
XB 34A1 | ||
| 25 | Đường lối VH của ĐCSVN |
VHPT 33 |
||
| 26 | Khoa học giao tiếp | QLVHTT 34B |
||
| 26 | Lịch sử văn minh TG | CTPT 33 | ||
| 25 | Lý luận văn hóa |
QLVHTT 34B |
||
| 26 | Lý luận văn hóa |
VHPT 33 | ||
| 25 | Lý luận văn hóa và đường lối VH của ĐCSVN |
QLVHTT 33A1 |
||
| 26 | Lý luận văn hóa và đường lối VH của ĐCSVN |
QLVHTT 33A2 | ||
| 26 | Nghệ thuật phát biểu miệng | CSC 33 | ||
| 25 | Nguyên lý công tác tư tưởng |
CTPT 33 |
||
| 26 | Văn hóa nông thôn VN | VHH 32 |
||
| 25 | Văn hóa phương tây |
VHH 32 |
||
| 26 | VH vùng và VH các dân tộc VH | VHH 32 |
||
| 26 | Xây dựng văn hóa cộng đồng | VHH 32 | ||
| 25 | Cơ sở văn hóa VN |
Báo ĐPT 34A2 |
||
| 26 | Cơ sở văn hóa VN |
BÁO IN 34A2 | ||
| 25 | Cơ sở văn hóa VN |
NNA 33 |
||
| 26 | Kiến tập 32 | VHH 32 |
||
| 26 | Lịch sử văn minh thế giới | QHQT 34A1 |
||
| 25 | Lịch sử văn minh thế giới |
QHQT 34A2 |
||
| 26 | Lịch sử văn minh thế giới |
QC 34 |
||
| 25 | Nguyên lý công tác tư tưởng 2 |
QLVHTT 32A1 |
||
| 26 | Nguyên lý công tác tư tưởng 2 |
QLVHTT 32A2 |
||
| 25 | Văn hóa gia đình |
VHH 32 |
||
| 26 | Quản lý xã hội về dân tộc | QLVHTT 32A1 |
||
| 25 | Quản lý xã hội về dân tộc |
QLVHTT 32A2 |
||
| 26 |
Tại đây |
|||
| 25 |
Tại đây |
|||
| 26 |
Tại đây |
|||
| 25 |
Tại đây |
|||
| 26 |
Tại đây |