|
TT |
MÔN HỌC |
LỚP |
ĐIỂM |
| 1 |
Công tác dân vận của Đảng | XDDD K31 | |
| 2 |
KHoa học lãnh đạo | XDDD K32 | |
| 3 |
Lý luận về Đảng và xây dựng Đảng | XDDD K32 | |
| 4 |
Xây dựng Đảng đại cương | BA K32 | |
| 5 |
Xây dựng Đảng đại cương | CTPT K32 | |
| 6 |
Xây dựng Đảng đại cương | CTXH K32 | |
| 7 |
Xây dựng Đảng đại cương | KTCT K32 | |
| 8 |
Xây dựng Đảng đại cương | PT K32 | |
| 9 |
Xây dựng Đảng đại cương | QLKT 32A1 | |
| 10 |
Xây dựng Đảng đại cương | QLKT 32A2 | |
| 11 |
Xây dựng Đảng đại cương | QLXH K32 | |
| 12 |
Xây dựng Đảng đại cương | TRIẾT K31 | |
| 13 |
Xây dựng Đảng đại cương | TH 32A1 | |
| 14 |
Xây dựng Đảng đại cương | TH 32A2 | |
| 15 |
Xây dựng Đảng đại cương | TTHCM K32 | |
| 16 |
Các Đảng CT trên TG | XDĐ 34B | |
| 17 |
Công tác dân vận của Đảng | XDĐ 33B |
|
| 18 |
Giao tiếp trong thực thi công vụ | XDĐ 33B |
|
| 19 |
Lý luận HCNN | XDĐ 32 |
|
| 20 |
Nguyên tắc XDĐ | XDĐ 31 |
|
| 21 |
Pháp chế trong QLHCNN | XDĐ 33B |
|
| 22 |
PP NC giảng dạy XDĐ & CQNN | XDĐ 33B |
|
| 23 |
Quản lý và phát triển nguồn nhân lực | XDĐ 33B |
|
| 24 |
Văn phòng cấp ủy | XDĐ 31 |
|
| 25 |
Xây dựng Đảng về CT | XDĐ 32 |
|
| 26 |
Xây dựng NN pháp quyền XHCN | XDĐ 33B |
|
| 27 |
Xây dựng Đảng ĐC | LSĐ K31 | |
| 28 |
Xây dựng Đảng ĐC |
QHQT K31 | |
| 29 |
Xây dựng Đảng ĐC |
QLVHTT31A1 | |
| 30 |
Xây dựng Đảng ĐC |
QLVHTT31A2 |
|
| 31 |
Xây dựng Đảng ĐC |
QPTH K31 | |
| 32 |
Pháp chế trong QLHCNN |
XDĐ 31 |
|
| 33 |
Các đảng chính trị trên TG | XDĐ 33 |
Tại đây |
| 34 |
Các đảng chính trị trên TG |
XDĐ 34B |
Tại đây |
| 35 |
Công tác kiểm tra, giám sát của Đảng | XDĐ 32 |
Tại đây |
| 36 |
Khoa học lãnh đạo quản lý | XDĐ 34B |
Tại đây |
| 37 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | XDĐ 33 |
Tại đây |
| 38 |
PP nghiên cứu, giảng dạy XDĐ | XDĐ 31 |
Tại đây |
| 39 |
Quản lý hành chính nhà nước - XDĐ 31 | XDĐ 31 |
Tại đây |
| 40 |
Truyền thông đại chúng trong LĐQL | XDĐ 34B |
Tại đây |
| 39 |
Xây dựng Đảng về tổ chức | XDĐ 32 |
Tại đây |
| 40 |
Xây dựng Đảng đại cương | Báo in 32A1 |
Tại đây |
| 39 |
Xây dựng Đảng đại cương |
Báo in 32A2 |
Tại đây |
| 40 |
Xây dựng Đảng đại cương |
GDCT 32A1 |
Tại đây |
| 39 |
Xây dựng Đảng đại cương |
GDCT 32A2 |
Tại đây |
| 40 |
Xây dựng Đảng đại cương |
LSĐ 32 |
Tại đây |
| 39 |
Xây dựng Đảng đại cương |
MĐT 31 |
Tại đây |
| 40 |
Xây dựng Đảng đại cương |
MĐT 32 |
Tại đây |
| 39 |
Xây dựng Đảng đại cương |
QHCC 32 |
Tại đây |
| 40 |
Xây dựng Đảng đại cương |
TTĐN 31 |
Tại đây |
| 39 |
Xây dựng Đảng về tư tưởng | XDD 32 |
Tại đây |
| 40 |
|
|
Tại đây |
| Kiểm tra giám sát thực thi QLNN |
XDĐ 33B |
Tại đây |
|
| Lãnh đạo và quản lý cấp cơ sở |
XDĐ 33B |
Tại đây |
|
| PP nghiên cứu, giảng dạy XDĐ&CQNN |
XDĐ 33B |
Tại đây |
|
| Quản lý văn phòng |
XDĐ 33B |
Tại đây |
|
| Báo cáo kiến tập SP |
XDĐ 32 |
Tại đây |
|
| |